Từ vựng tiếng Tây Ban Nha chủ đề tôn giáo

Hôm nay ngoại ngữ VVS sẽ cung cấp cho các bạn từ vựng tiếng Tây Ban Nha chủ đề tôn giáo rất hữu ích cho các bạn đang học tiếng Tây Ban Nha. Tôn giáo là một yếu tố tâm linh và tinh thần rất quan trọng trong cuộc sống. Sự đa dạng trong tín ngưỡng đã tạc động đến lối sống và cách suy nghĩ của con người. Trong văn hóa Tây Ban Nha chủ đề tôn giáo cũng thường xuyên được nhắc đến. Để nâng cao kiến thức cho mình các bạn hãy nhanh chóng tìm đọc về từ vựng tiếng Tây Ban Nha chủ đề tôn giáo bên dưới.

Từ vựng tiếng Tây Ban Nha chủ đề tôn giáo

Từ vựng tiếng Tây Ban Nha chủ đề tôn giáo - Ngoại ngữ VVS
Từ vựng tiếng Tây Ban Nha chủ đề tôn giáo

Phần 1

Bautizar – Rửa tội
Rezar, orar – Cầu nguyện
El obispo – Giám mục
El Papa – Giáo hoàng
Confesar – Xưng tội
Arrepentir – Ăn năn
El cielo – Thiên đàng
El infierno – Địa ngục
La catedral – Nhà thờ chính tòa
El monasterio – Tu viện
Creer – Tin vào
El destino – Định mệnh.
La reencarnación – Sự đầu thai
El judío – Người Do Thái
El rabino – Giáo sĩ Do Thái
Devoto – Mộ đạo

Phần 2

El budista – Phật tử
El judaísmo – Đạo Do Thái
La monja – Ma sơ
El monje – Thầy tu
Libro sagrado – Văn bản tôn giáo
El islam – Đạo Hồi
El musulmán – Người Hồi Giáo
La mezquita – Nhà thờ Hồi Giáo
El Corán – Kinh Qur’an
El budismo – Phật giáo
La sinagoga – Giaó đường Do Thái
El templo – Đền thờ
Pecar – Phạm tội
La religión – Tôn giáo
La fe – Đức tin
El creyente – Tín đồ
La iglesia – Nhà thờ
El sacerdote, El cura – Giaó sĩ
La misa – Thánh lễ
La biblia – Kinh thánh
El ateo – Người theo thuyết vô thần
El agnóstico – Thuyết vô thần
La doctrina – Học thuyết chủ nghĩa
La ideología – Hệ tư tưởng
El antiguo testamento – Kinh Cựu Ước.
El nuevo testamento – Kinh Tân Ước

Những mẫu câu Tây Ban Nha về tôn giáo

– En la iglesia anglicana los curas se pueden casar

Tại các nhà thờ nước Anh, các giáo sĩ không được kết hôn

– No creo en un dios tradicional, pero sí en alguna fuerza superior

Tôi không tin vào Chúa, nhưng tôi tin vào những thế lực siêu nhiên

– ¿Eres reliogoso?

Bạn là người theo đạo phải không?

– ¿Has leído la biblia?

Bạn đã đọc kinh thánh chưa?

– No, pero actué en una obra navideña en la escuela

Không, nhưng tôi đã đóng vai trong vở kịch về Lễ Thánh Đản ở trường

– La religión causa más problemas de los que soluciona 

Tôn giáo gây ra nhiều vấn đề hơn là giải quyết chúng

Hy vọng kiến thức về từ vựng tiếng Tây Ban Nha chủ đề tôn giáo bên trên sẽ cung cấp cho các bạn kiến thức thật hữu ích. Để thu hoạch thêm nhiều từ vựng hơn nữa mời các bạn truy cập đường dẫn

>>> Đọc thêm: Từ vựng tiếng Tây Ban Nha chủ đề rạp chiếu phim

[elementor-template id=”20533″]

Show Buttons
Hide Buttons
Scroll to Top