Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành điện công nghiệp

đồ ăn và thức uống trong tiếng tây ban nha
Từ vựng về đồ ăn và thức uống trong tiếng Tây Ban Nha
26 Tháng Năm, 2019
Cách sử dụng của これ、それ、あれ、この、その、あの
Cách sử dụng của これ、それ、あれ、この、その、あの
8 Tháng Sáu, 2019

Tiếng Trung chuyên ngành điện công nghiệp

Ngoại ngữ You Can gửi các bạn tổng hợp các từ vựng tiếng Trung chuyên ngành điện công nghiệp. Hy vọng các bạn có thể ứng dụng phục vụ cho công việc của mình.

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành điện công nghiệp

 THỨ TỰ THEO BẢNG CHỮ CÁI Tên tiếng ViệtCách gọi trong tiếng TrungCách đọc
AAmpe安培ānpéi
Ampe kế安培计ānpéi jì
Ảnh hưởng khí động lực气动力影响qì dònglì yǐngxiǎng
BBa pha三相的sān xiàng de
Bã nhiên liệu, chất thải nhiên liệu燃料残渣ránliào cánzhā
Bàn điều khiển控制台kòngzhì tái
Bảng điều khiển操作盘, 控制盘cāozuò pán, kòngzhì pán
Bảng điều khiển, bảng giám sát监控盘jiānkòng pán
Bảng điều khiển chính主控制盘zhǔ kòngzhì pán
Bảng điều khiển máy phát điện xoay chiều交流发电机控制板jiāoliú fādiàn jī kòngzhì bǎn
Báng công cụ, bảng đồng hồ仪表盘yíbiǎo pán
Bảng mạch khung电路模拟板diànlù mónǐ bǎn
Bảng sơ đồ图表板túbiǎo bǎn
Bảng tín hiệu信号盘xìnhào pán
Băng keo cách điện绝缘胶带juéyuán jiāodài
Băng tải than输煤机shū méi jī
Bình hơi (để thở), bình thở呼吸器hūxī qì
Băng tải than输煤机shū méi jī
Bình khí nén压缩空气罐yāsuō kōngqì guàn
BBộ cách điện ăngten耐张绝缘子nài zhāng juéyuánzǐ
Bộ chỉ mức dầu油位计yóu wèi jì
Bộ chỉnh áp chịu tải有载换接器yǒu zài huàn jiē qì
Bộ chống sét避雷器bìléiqì
Bộ điều chỉnh调节器tiáojié qì
Bộ điều chỉnh công suất功率调节器gōnglǜ tiáojié qì
Bộ điều chỉnh điện áp, bộ ổn áp电压调节器diànyā tiáojié qì
Bộ điều chỉnh lưu lượng流量调节器liúliàng tiáojié qì
BBộ điều chỉnh mực nước水位调节器shuǐwèi tiáojié qì
Bộ điều chỉnh nhiên liệu燃料调节器ránliào tiáojié qì
Bộ điều chỉnh nhiệt độ温度调节器wēndù tiáojié qì
Bộ điều chỉnh tự động自动调节器zìdòng tiáojié qì
Bộ đóng ngắt, công tắc断续器duàn xù qì
Bộ động cơ电动机组diàndòngjī zǔ
Bộ hâm nóng trước预热器yù rè qì
Bộ khởi động động cơ电动起动机diàndòng qǐdòng jī
Bộ khử khí, máy loại khí除氧器, 脱氧器chú yǎng qì, tuōyǎng qì
Bộ làm mát bằng dầu油冷却器, 冷油器yóu lěngquè qì, lěng yóu qì
Bộ làm mát không khí空气冷却器kōngqì lěngquè qì
Bộ nắn điện, bộ thích nghi按合器àn hé qì
Bộ ngắt điện断路器, 断续器duànlù qì, duàn xù qì
Bộ ngắt điện loại nhỏ (cầu chì)小型断路器 (熔断器)xiǎoxíng duànlù qì (róngduàn qì)
Bộ ngắt mạch loại nhỏ小型断路器xiǎoxíng duànlù qì
Bộ ngưng tụ bề mặt表面凝结器biǎomiàn níngjié qì
Bộ ổn áp稳压器wěn yā qì
Bộ ổn áp tự động自动电压调节器zìdòng diànyā tiáojié qì
Bộ quá nhiệt过热器guòrè qì
Bộ tăng áp tua bin涡轮增压器wōlún zēng yā qì
Bộ tiếp xúc接触器jiēchù qì
Bộ trao đổi nhiệt热交换器rè jiāohuàn qì
Bơm áp cao高压泵gāoyā bèng
Bơm áp thấp低压泵dīyā bèng
Bơm cấp nước nồi hơi锅炉给水泵guōlú jǐ shuǐbèng
Bóng đèn điện电灯泡diàndēngpào
Bóng đèn đui có ngạnh卡口灯泡kǎ kǒu dēngpào
Buồng điều khiển控制室kòngzhì shì
Buồng đốt燃烧室ránshāo shì
Buồng đốt燃烧室, 炉膛ránshāo shì, lútáng
Buồng nồi hơi锅炉房guōlú fáng
Buồng tua bin汽轮机房qìlúnjī fáng
CCách mắc/ nối tam giác三角形接法sānjiǎoxíng jiē fǎ
Cách nối hình sao, cách mắc chữ Y星形接法xīng xíng jiē fǎ
Cái kẹp cáp, đầu nẹp cáp电缆夹diànlǎn jiā
Cân bằng nhiệt热平衡rèpínghéng
Cần cẩu cổng龙门起重机lóngmén qǐzhòngjī
Cặn nồi hơi锅炉水垢guōlú shuǐgòu
Cáp điện电缆diànlǎn
Cáp điện cao thế ba pha三相高压电缆sān xiàng gāoyā diànlǎn
Cáp điện chống ẩm bằng nhựa nhiệt dẻo热塑防潮电线rè sù fángcháo diànxiàn
Cáp điện một lõi单芯电缆dān xìn diànlǎn
Cầu chì熔断器róngduàn qì
Chịu lửa耐火的nàihuǒ de
Chuôi cách điện (của kìm)绝缘柄juéyuán bǐng
Chuông điện电铃diànlíng
CCơ cấu đóng ngắt, bộ phận chuyển mạch开关装置kāiguān zhuāngzhì
Cờ lê ống管子扳手guǎnzi bānshǒu
Công nhân nhà máy điện发电厂工人fādiàn chǎng gōngrén
 Công tắc chính, công tắc chủ 主(总)开关 zhǔ (zǒng) kāiguān
 Công tắc có nút ấn 按钮开关 ànniǔ kāiguān
Công tắc đánh lửa点火开关diǎnhuǒ kāiguān
Công tắc điều khiển控制开关kòngzhì kāiguān
Công tắc điều khiển áp lực压力操纵开关yālì cāozòng kāiguān
Công tắc điều khiển từ xa遥控开关yáokòng kāiguān
Công tắc giật拉线开关lāxiàn kāiguān
Công tắc lắc (lắp chìm)(嵌装式)摇杆开关(qiàn zhuāng shì) yáo gān kāiguān
CCông tắc một cực切断开关qiēduàn kāiguān
Công tơ điện电表diànbiǎo
Cột điện cao thế高压电塔gāoyā diàn tǎ
Cột điện cao thế电缆塔diànlǎn tǎ
Cưa đĩa (chạy điện)(电动)圆锯(diàndòng) yuán jù
Cửa thông gió通风口tōngfēng kǒu
Cung cấp nhiệt供热gōng rè
Cuộn cao áp高压绕组gāoyā ràozǔ
Cuộn dây线圈xiànquān
Cuộn dây sơ cấp, cuộn sơ cấp初级线圈chūjí xiànquān
Cuộn dây thứ cấp次级线圈cì jí xiànquān
Cuộn dây từ电磁线圈diàncí xiànquān
Cuộn hạ áp, cuộn dây điện áp thấp低压绕组dīyā ràozǔ
Cuộn sơ cấp初级绕组chūjí ràozǔ
Cuộn thứ cấp次级绕组cì jí ràozǔ
DDao thợ điện电工刀diàngōng dāo
Dầm ngang (xà ngang)横担(横梁)héng dān (héngliáng)
Day buýt, dòng chủ母线mǔxiàn
Dây (cáp) dẫn điện电引线, 电缆线diàn yǐnxiàn, diànlǎn xiàn
Dây (cầu) chì保险丝bǎoxiǎnsī
Dây bọc cao su皮线pí xiàn
Dây dẫn cao áp高压导线gāoyā dǎoxiàn
Dây dẫn điện导线dǎoxiàn
Dây dẫn đồng铜导体tóng dǎotǐ
Dây điện电线diànxiàn
Dây điện ba lõi三芯电线sān xìn diànxiàn
Dây lõi đồng铜芯线tóng xīn xiàn
Dây tóc xoắn绕线式灯丝rào xiàn shì dēngsī
ĐĐa năng kế, vạn năng kế多用电表, 万用表duōyòng diànbiǎo, wànyòngbiǎo
Đánh lửa sớm点火提前diǎnhuǒ tíqián
Đầu nối điện hạ thế低压端子(接线)dīyā duānzǐ (jiēxiàn)
Đèn (ống) huỳnh quang日光(荧光)灯管rìguāng (yíngguāng) dēng guǎn
Đèn báo, đèn hiệu信号灯xìnhàodēng
Đèn pin (bỏ túi)(袖珍)手电筒(xiùzhēn) shǒudiàntǒng
DDiện tích bề mặt chảy燃烧表面积ránshāo biǎomiànjī
Diện tích cấp nhiệt加热面积jiārè miànjī
Diện tích làm lạnh冷却面积lěngquè miànjī
Diện tích ngọn lửa火焰面积huǒyàn miànjī
Dòng điện电流diànliú
Dòng điện ba pha三相电流sān xiàng diànliú
Dòng điện cảm ứng感应电流gǎnyìng diànliú
Dòng điện hai pha双相电流shuāng xiàng diànliú
Dòng điện khởi động起动电流qǐdòng diànliú
Dòng điện một pha单相电流dān xiàng diànliú
ĐĐế xoáy (đèn điện)螺旋灯头luóxuán dēngtóu
Điểm nối dây分接头fēn jiētóu
Điểm trung hòa中(性)点zhōng (xìng) diǎn
Điện áp电压调节器diànyā tiáojié qì
Điện hạt nhân核电力hé diànlì
 Điện một chiều 直流电 zhíliúdiàn
 Điện trở 电阻, 电阻器 diànzǔ, diànzǔ qì
Điện tử电子diànzǐ
Điện xoay chiều交流电
Độ kín, độ khít密封性mìfēng xìng
Động cơ dẫn động, mô tơ truyền động驱动电动机qūdòng diàndòngjī
Động cơ điện电动机diàndòngjī
Động cơ điện hai pha双相电动机shuāng xiàng diàndòngjī
Đui đèn灯座dēng zuò
Đui đèn có ngạnh, đui ngạnh卡口灯座kǎ kǒu dēng zuò
Đui đèn huỳnh quang日光灯管座rìguāngdēng guǎn zuò
Đường dẫn khói烟道yān dào
Đường dây nối dài, đường dây mở rộng延长线yáncháng xiàn
Đường ống管道guǎndào
Đường truyền điện cao thế, cáp cao áp高压输电线路, 高压线gāoyā shūdiàn xiànlù, gāoyāxiàn
GGiá đỡ nồi hơi锅炉底座guōlú dǐzuò
Giá giữ cầu chì熔断器座, 保险丝座róngduàn qì zuò, bǎoxiǎnsī zuò
Giàn cần cẩu起重龙门架qǐ zhòng lóngmén jià
Gian tua bin máy phát主发电机室zhǔ fādiàn jī shì
Giấy mạ kim金属化纸jīnshǔ huà zhǐ
Gông铁轭tiě è
Goòng, giá chuyển hướng转向架zhuǎnxiàng jià
HHai pha二相的, 双相得èr xiàng de, shuāng xiàng dé
Hào cáp电缆地沟diànlǎn dìgōu
Hầm cáp电缆隧道diànlǎn suìdào
Hệ thống cấp nước供水系统gōngshuǐ xìtǒng
Hệ thống đường ống管道系统guǎndào xìtǒng
Hệ thống ống dẫn khói烟道系统yān dào xìtǒng
Hố xỉ than煤渣坑méizhā kēng
Hộp (nối) cáp电缆(接线)盒diànlǎn (jiēxiàn) hé
Hộp đồ nghề, hộp dụng cụ工具箱gōngjù xiāng
Hộp nối cáp电缆套diànlǎn tào
KKhe điện cực, khe phóng điện, khoảng hở phóng hồ quang火花(放电)间隙huǒhuā (fàngdiàn) jiànxì
Khí thải废气fèiqì
Kho than煤仓méi cāng
Khoan điện电钻diànzuàn
Không khí đốt cháy助燃空气zhùrán kōngqì
Không khí nén压缩空气yāsuō kōngqì
Kilowatt千瓦qiānwǎ
Kìm cắt剪钳jiǎn qián
Kìm cắt dây điện钢丝钳gāngsī qián
Kìm mũi tròn圆嘴钳yuán zuǐ qián
Kìm tuốt dây剥线钳bō xiàn qián
Kwh千瓦时qiānwǎ shí
LLá kim loại薄金属片báo jīnshǔ piàn
Làm lạnh bổ sung再次冷却zàicì lěngquè
Làm lạnh, làm mát, làm nguội冷却面积lěngquè miànjī
Lò đốt燃烧炉ránshāo lú
Lò nồi hơi锅炉炉膛guōlú lútáng
Lò phản ứng công suất动力反应堆dònglì fǎnyìngduī
Lò phản ứng hạt nhân核反应堆héfǎnyìngduī
Lò phản xạ反射炉fǎnshè lú
Lò xo tiếp xúc接触弹簧jiēchù tánhuáng
Lõi cáp线芯xiàn xīn
Lõi cáp điện电缆芯diànlǎn xīn
Lõi dây (điện)(导电)芯线(dǎodiàn) xīn xiàn
Lõi sắt 铁心 tiěxīn
Lỗ nạp khí nén压缩空气入口yāsuō kōngqì rùkǒu
Lượng bốc hơi蒸发量zhēngfā liàng
MMạch điện电路模拟板diànlù mónǐ bǎn
Mạch điện ba pha三相电路sān xiàng diànlù
Mạch điện hai pha双相电路shuāng xiàng diànlù
Mạch điện một pha单相电路dān xiàng diànlù
Mạch tích hợp, mạch phối hợp, vi mạch, mạch IC集成电路jíchéng diànlù
Máy biến áp di động移动式变压器yídòng shì biànyāqì
Máy biến áp điện lực电力变压器diànlì biànyāqì
Máy biến áp, bộ biến thế变压器biànyāqì
Máy biến dòng电流互感器diànliú hùgǎn qì
Máy biến dòng, bộ đổi điện变流器biàn liú qì
Máy biến thế, máy biến áp变压器biànyāqì
Máy bơmbèng
Máy bơm áp suất trung bình, bơm trung áp中压泵zhōng yā bèng
MMáy bơm dầu油泵yóubèng
Máy bơm dầu tuần hoàn循环油泵xúnhuán yóubèng
Máy bơm dự phòng备用泵bèiyòng bèng
Máy bơm không khí空气泵kōngqì bèng
Máy bơm phụ辅助泵fǔzhù bèng
Máy bơm tua bin涡轮泵wōlún bèng
Máy bơm tuần hoàn循环泵xúnhuán bèng
Máy cắt cỏ dùng điện电动割(刈)草机diàndòng gē (yì) cǎo jī
Máy con ve蜂鸣器fēng míng qì
Máy điều tốc调速器tiáo sù qì
Máy đồng bộ同步器tóngbù qì
Máy hạ áp, bộ giảm thế降压变压器jiàng yā biànyāqì
Máy hâm nóng sơ bộ áp cao高压预热器gāoyā yù rè qì
Máy hâm nóng sơ bộ áp thấp低压预热器dīyā yù rè qì
Máy làm lạnh nước水冷却器shuǐ lěngquè qì
Máy làm mát bằng hydro氢冷却器qīng lěngquè qì
Máy lọc điện静电集尘器jìngdiàn jí chén qì
Máy nạp nhiên liệu ghi lò di động移动炉加煤机yídòng lú jiā méi jī
Máy ngắt điện bằng không khí nén空气吹弧断路器kōngqì chuī hú duànlù qì
Máy nghiền than磨煤机, 碎煤机mó méi jī, suì méi jī
Máy phát điện发电机fādiàn jī
Máy phát điện ba pha三相发电机sān xiàng fādiàn jī
Máy phát điện đồng bộ同步发电机tóngbù fādiàn jī
Máy phát điện gia đình自用发电机zìyòng fādiàn jī
Máy phát điện không đồng bộ异步发电机yìbù fādiàn jī
Máy phát điện một chiều直流发电机zhíliú fādiàn jī
Máy phát điện tua bin涡轮发电机wōlún fādiàn jī
Máy phát điện xoay chiều交流发电机jiāoliú fādiàn jī
Máy phát điện xoay chiều ba pha三相交流发电机sān xiàng jiāoliú fādiàn jī
Máy phát điện xoay chiều một pha单相交流发电机dān xiàng jiāoliú fādiàn
Máy phát động cơ电动发电机diàndòng fādiàn jī
Máy quạt gió鼓风机gǔfēngjī
Máy tăng áp, bộ tăng thế升压变压器shēng yā biànyāqì
Máy vẽ (sơ đồ)描绘器miáohuì qì
Mắc nối tiếp串联chuànlián
Mắc song song并联bìng lián
Mỏ hàn điện电烙铁diàn làotiě
Mô tơ điện, động cơ điện电动机diàndòngjī
Mối nối hình sao (mối nối chữ Y)星形链接(Y连接)xīng xíng liànjiē (Y liánjiē)
Một pha单相的dān xiàng de
Mũ bảo họ chống va đập防震安全帽fángzhèn ānquán mào
Mức độ ô nhiễm污染程度wūrǎn chéngdù
Muội than煤灰méi huī
NNăng lượng hạt nhân核动力, 核能hé dònglì, hénéng
Năng lượng nguyên tử原子能yuánzǐnéng
Nguồn điện电源diànyuán
Nhà máy điện发电厂fādiàn chǎng
Nhà máy điện dùng năng lượng mặt trời太阳能发电站tàiyángnéng fādiàn zhàn
Nhà máy điện hạt nhân核电站hédiànzhàn
Nhà máy điện, trạm phát điện发电站fādiàn zhàn
Nhà máy nhiệt điện火力发电厂, 热电厂huǒlì fādiàn chǎng, rèdiànchǎng
Nhà máy thủy điện水力发电厂shuǐlì fādiàn chǎng
Nhiên liệu hạt nhân核燃料héránliào
Nhiệt dư, thiệt thải余热yúrè
Nhiệt lượng热量rèliàng
Nhiệt năng热能rènéng
Nối tam giác三角连接sānjiǎo liánjiē
Nồi đun nóng, nồi đun sôi供暖锅炉gōngnuǎn guōlú
Nồi đun nước nóng热水锅炉rè shuǐ guōlú
Nồi hơi蒸汽锅炉zhēngqì guōlú
Nồi hơi, lò hơi锅炉guōlú
Nồi hơi bức xạ辐射式锅炉fúshè shì guōlú
Nồi hơi cao áp高压锅炉gāoyā guōlú
Nồi hơi công nghiệp工业锅炉gōngyè guōlú
Nồi hơi đốt dầu燃油锅炉rányóu guōlú
Nồi hơi đứng立式锅炉lì shì guōlú
Nồi hơi lớn大型锅炉dàxíng guōlú
Nồi hơi nhỏ小型锅炉xiǎoxíng guōlú
Nồi hơi ống nước, nồi súp-de ống水管锅炉shuǐguǎn guōlú
Nồi súp-de蒸汽锅炉zhēngqì guōlú
Nước làm lạnh, nước giải nhiệt冷却水lěngquè shuǐ
Nước nồi hơi炉水lú shuǐ
Nút đặt lại, nút phục hồi复位按钮fùwèi ànniǔ
Nút điều khiển控制按钮kòngzhì ànniǔ
OỔ cắm ba chốt三眼插座sān yǎn chāzuò
Ổ cắm ba chốt có công tắc带开关的三眼插座dài kāiguān de sān yǎn chāzuò
Ổ cắm có công tắc带开关的插座dài kāiguān de chāzuò
Ổ cắm dây kéo dài延长线插座yáncháng xiàn chāzuò
Ổ cắm dưới sàn nhà地板下的插座dìbǎn xià de chāzuò
Ổ cắm kép tiếp đất地板双插座dìbǎn shuāng chāzuò
 Ổ cắm tiếp đất 接地插座 jiēdì chāzuò
 Ống dẫn nước làm lạnh 冷却水管 lěngquè shuǐguǎn
 Ống ga 煤气道 méiqì dào
Ống khói烟囱yāncōng
Ống nước水管shuǐguǎn
Ống nước tuần hoàn循环水管xúnhuán shuǐguǎn
Ống xi lanh chính主汽缸zhǔ qìgāng
PPhễu tro灰坑huī kēng
Phích cắm ba chân, phích ba chạc三角插头sānjiǎo chātóu
Phích cắm ba pha三相插头sān xiàng chātóu
Phích cắm tiếp đất接地插头jiēdì chātóu
Phòng điều khiển控制室kòngzhì shì
Phòng nồi hơi锅炉房guōlú fáng
Phụ kiện đường ống管道附件guǎndào fùjiàn
Phụ kiện máy khoan电钻附件diànzuàn fùjiàn
Phụ kiện nồi hơi锅炉附件guōlú fùjiàn
Phun cấp không khí空气喷射kōngqì pēnshè
Pin电池diànchí
Pin khô干电池gāndiànchí
QQuạt hút吸风机xī fēngjī
Quạt hút抽(引)风机chōu (yǐn) fēngjī
Que hàn điện电焊条diànhàn tiáo
SRãnh đặt cáp, hào đặt cáp电缆沟diànlǎn gōu
Sơ đồ mạch điện电路图diànlùtú
Spin điện tử电子自旋diànzǐ zì xuán
Súng hàn点焊枪diǎn hànqiāng
Súng phóng điện tử, súng điện tử电子枪diànzǐqiāng
Sự nạp trước (hơi nước)提前进气tíqián jìn qì
Sự xả sớm提前排气tíqián pái qì
 Sứ xuyên cách điện 绝缘套管 juéyuán tào guǎn
 Sứ xuyên cao áp 高压(瓷)套管 gāoyā (cí) tào guǎn
TTác dụng của sức gió 风力作用 fēnglì zuòyòng
Tấm pin mặt trời太阳电池板tàiyáng diànchí bǎn
Thải khí, xả khí排气pái qì
Than nguyên khai原煤yuánméi
Thanh ghi lò炉条lú tiáo
Tháp làm nguội, tháp làm mát冷却塔lěngquè tǎ
Thép tấm nồi hơi锅炉钢板guōlú gāngbǎn
Thiết bị an toàn 安全装置 ānquán zhuāngzhì
Thiết bị báo động 报警装置 bàojǐng zhuāngzhì
Thiết bị biến áp của máy phát điện 发电机变压器 fādiàn jī biànyāqì
Thiết bị buồng đốt炉膛设备lútáng shèbèi
Thiết bị điện tử điều khiển từ xa遥控电子装置yáokòng diànzǐ zhuāngzhì
Thiết bị điều khiển từ xa遥控装置yáokòng zhuāngzhì
Thiết bị đồng bộ同步装置tóngbù zhuāngzhì
Thiết bị dự phòng备用设备bèiyòng shèbèi
Thiết bị đun trước nước水预热器shuǐ yù rè qì
Thiết bị giám sát监控装置jiānkòng zhuāngzhì
Thiết bị hút bụi除尘装置chúchén zhuāngzhì
Thiết bị hút hơi抽气装置chōu qì zhuāngzhì
Thiết bị khử tro除灰装置chú huī zhuāngzhì
Thiết bị làm mát冷却器lěngquè qì
Thiết bị làm mát bằng hydro氢冷却器qīng lěngquè qì
Thiết bị làm nguội 冷却设备 lěngquè shèbèi
Thiết bị ngưng tụ, bình ngưng 冷凝器 lěngníng qì
Thiết bị nung nóng sơ bộ không khí 空气预热器 kōngqì yù rè qì
TThiết bị phân phối điện 配电设备 pèi diàn shèbèi
Thiết bị phát điện 发电装置 fādiàn zhuāngzhì
Thiết bị tự động 自动装置 zìdòng zhuāngzhì
Thợ điện 电工 diàngōng
Thu lôi hình sừng, sừng phóng điện角形避雷器jiǎoxíng bìléiqì
Thu nhiệt吸热xī rè
 Thùng bảo quản dầu 储油柜 chú yóu guì
 Thùng chứa nước 贮水箱 zhù shuǐxiāng
 Thùng dầu 油箱 yóuxiāng
 Thùng nước 水箱 shuǐxiāng
Thùng nước (cho đầu máy)(给)水箱(gěi) shuǐxiāng
Tiếp điểm phụ辅助接点fǔzhù jiēdiǎn
Tín hiệu信号xìnhào
Tín hiệu điều chỉnh控制信号kòngzhì xìnhào
Tín hiệu tia chớp闪光信号shǎnguāng xìnhào
Tính năng gia tốc加速性能jiāsù xìngnéng
Tính phóng xạ hạt nhân核放射性hé fàngshèxìng
TTính toán sức nóng热力计算rèlì jìsuàn
Trạm biến thế ngoài trời室外变电所shìwài biàn diàn suǒ
Trạm biến thế, trạm biến áp变电所(站)biàn diàn suǒ (zhàn)
 Trạm phát điện 发电站 fādiàn zhàn
 Trao đổi nhiệt 热交换 rè jiāohuàn
 Tro nhiên liệu 燃料灰 ránliào huī
 Tua bin 涡轮机 wōlúnjī
 Tua bin gió 风力发电机 fēnglì fādiàn jī
 Tua bin hơi 汽轮机 qìlúnjī
 Tuốc nơ vít 螺丝起子 luósī qǐzi
V  Van
Van điện tử电磁阀diàncí fá
Van điều chỉnh调节阀tiáojié fá
Van điều khiển控制阀kòngzhì fá
Vật cách điện, chất cách điện绝缘体juéyuántǐ
 Vỉ lò 炉排 lú pái
 Vít định vị 定位螺钉 dìngwèi luódīng
 Vỏ bọc chì (cáp), vỏ chì 铅包皮, 铅护套 qiān bāopí, qiān hù tào
 Vỏ bọc dây cáp 钢带(钢丝)护套 gāng dài (gāngsī) hù tào
 Vòi phun cao áp 燃料喷嘴 ránliào pēnzuǐ
 Vòi phun phản lực 喷射嘴 pēnshè zuǐ
 Volt 伏特 fútè
Volt kế伏特表fútè biǎo
WWatt瓦特wǎtè
Watt giờ瓦时wǎ shí
Watt kế瓦特计wǎtè jì
XXi lanh汽缸qìgāng
Xi lanh áp suất cao高压汽缸gāoyā qìgāng
Xi lanh áp suất thấp低压汽缸dīyā qìgāng
Xi lanh áp suất trung bình中压汽缸zhōng yā qìgāng
Xi lanh cao áp高压缸gāo yā gāng
Xi lanh động lực动力缸dònglì gāng
Xi lanh hạ áp低压缸dīyā gāng
Xi lanh trung áp中压缸zhōng yā gāng

Ngoài từ vựng tiếng Trung chuyên ngành thành thạo sẽ giúp ích cho bạn trong công việc. Kỹ năng giao tiếp tiếng Trung cũng là một trong những kỹ năng vô cùng quan trọng. Khóa học tiếng Trung giao tiếp tại You Can sẽ hỗ trợ bạn tốt nhất.

HÃY ĐĂNG KÝ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ

logo you canNGOẠI NGỮ YOU CAN

Địa chỉ: Số 36/10 Nguyễn Gia Trí (đường D2 cũ), Phường 25, Quận Bình Thạnh, TPHCM.

Email: customercare@youcan.edu.vn

Hotline: 0948 969 063 – 0979 614 063 – 0899 499 063

Show Buttons
Hide Buttons