fbpx

Hướng dẫn điền đơn xin cấp Visa Hàn Quốc chi tiết từ A->Z

Khi tự xin visa Hàn Quốc, điền đơn xin cấp visa Hàn Quốc là thủ tục quan trọng nhất. Để giúp các bạn điền đúng và chính xác. Hôm nay, Youcan.edu.vn sẽ hướng dẫn các bạn điền tờ khai xin visa Hàn Quốc qua bài viết này.

Mẫu điền đơn xin cấp visa Hàn Quốc

Bạn có thể tải xuống mẫu Đơn xin cấp visa Hàn Quốc file Word chuẩn từ Đại sứ quán tại đây.

Lưu ý: Trong bài viết này, Ngoại ngữ Youcan cung cấp hình minh họa mẫu đơn xin cấp visa Hàn Quốc bằng tiếng Việt để dễ theo dõi. Tuy nhiên, khi gửi đơn đến cơ quan có thẩm quyền, yêu cầu đơn phải viết bằng tiếng Anh và khai bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn.

Hướng dẫn cách điền đơn xin cấp visa Hàn Quốc

Hiện tại, mẫu đơn xin cấp visa đi Hàn Quốc mới nhất có tổng cộng 12 mục. Vui lòng lưu ý để tải đúng biểu mẫu, vì mẫu đơn cũ chỉ bao gồm 11 mục.

Hãy đọc kỹ nội dung từng mục trong mẫu đơn xin visa đi Hàn Quốc và điền đúng và chính xác nhé.

Xem ngay: Visa E7 Hàn Quốc Là Gì? Thông Tin & Chi Tiết Đăng Ký Visa E7

Mục 1. PERSONAL DETAILS: Thông tin cá nhân

thông tin cá nhân

1.1 Surname: Điền họ của bạn. Ví dụ: NGUYEN

      Given names: Tên đệm và tên. Ví dụ: VAN A

(Lưu ý ở phần tên bạn viết hoa toàn bộ nhé!)

1.2 Mục này bạn qua nhé

1.3 Sex: Giới tính. Nữ chọn Female, Nam chọn Male, 

1.4 Date of Birth: Điền ngày tháng năm sinh theo đúng thứ tự năm/tháng/ngày (yyyy/mm/dd). Ví dụ bạn sinh ngày 22 tháng 6 năm 1990 thì điền là 1990/06/22

1.5 Nationality: Quốc tịch. Ví dụ: VIETNAMESE

1.6 Country of Birth: Nnơi bạn sinh ra. Ví dụ: VIETNAM

1.7 National Identity No.: Số chứng minh thư hoặc căn cước công dân

1.8 Has the applicant ever used any other names to enter or depart Korea?: Người xin cấp phép visa có từng sử dụng tên khác để nhập cảnh vào Hàn Quốc không? 

Nếu không, vui lòng đánh dấu √ vào ô trống bên cạnh từ No/Không. Nếu bạn dùng tên khác để nhập cảnh vào Hàn Quốc thì bạn tích vào ô bên cạnh Yes/Có và ghi tên đó vào ô bên dưới.

1.9 Is the applicant a citizen of more than one country?: Người nộp đơn có phải là công dân của nhiều quốc gia không? 

Nếu không, hãy đánh dấu vào ô bên cạnh No. Nếu bạn có hai quốc tịch trở lên, hãy đánh dấu vào ô bên cạnh Yes và liệt kê các quốc gia bạn có quốc tịch bên dưới.

Tham khảo thêm: Làm visa hàn quốc mất bao lâu? Thủ tục xin visa mới nhất

Mục 2. DETAILS OF VISA APPLICATION: Thông Tin Visa Đăng Ký Chi Tiết

Thông Tin Visa Đăng Ký Chi Tiết

2.1 Period of Stay (Long/Short-term): Thời gian lưu trú (Dài hạn/Ngắn hạn)

  • Long-term Stay over 90 days: Lưu trú dài hạn trên 90 ngày
  • Short-term Stay less than 90 days: Lưu trú ngắn hạn dưới 90 ngày

Bạn tích chọn √ vào ô thời gian tương ứng mục đích xin visa.

2.2 Status of Stay: Loại visa.

Bạn có thể tìm hiểu loại visa của mình qua người hướng dẫn hoặc tham khảo bài viết về các loại visa Hàn Quốc được Youcan tổng hợp..

Phần FOR OFFICIAL USE ONLY/Cơ Quan Thẩm Tra  bạn bỏ trống nhé.

Mục 3. PASSPORT INFORMATION: Thông Tin Hộ Chiếu

thông Tin Hộ Chiếu

3.1 Passport Type: Loại hộ chiếu 

  • Hộ chiếu ngoại giao chọn Diplomatic
  • Hộ chiếu công vụ chọn Official
  • Hộ chiếu phổ thông chọn Regular
  • Nếu không thuộc 3 loại trên, chọn Other và ghi rõ loại hộ chiếu khác bên dưới

Thông thường, khách du lịch sẽ tích vào ô hộ chiếu phổ thông Regular.

3.2 Passport No.: Số hộ chiếu

3.3 Country of Passport: Quốc gia cấp hộ chiếu. Ví dụ: VIETNAM

3.4 Place of Issue: Nơi cấp hộ chiếu, bạn sẽ điền IMMIGRATION DEPARTMENT 

3.5 Date of Issue: Ngày cấp hộ chiếu, điền theo đúng thứ tự năm/tháng/ngày (yyyy/mm/dd). Ví dụ: 2023/04/19

3.6 Date of Expiry: Ngày hết hạn hộ chiếu (yyyy/mm/dd). Ví dụ 2023/04/19

3.7 Does the applicant have any other valid passport?: Người xin thị thực có hộ chiếu còn giá trị sử dụng hay không?? (không tính hộ chiếu cũ hết hạn)

Nếu không, chọn No. Nếu có, chọn Yes và ghi rõ thông tin: Loại hộ chiếu (a), số hộ chiếu (b), quốc gia cấp (c), ngày hết hạn (d) bên dưới. 

Mục 4. CONTACT INFORMATION: Thông tin liên lạc

Thông tin liên lạc

4.1 Home country address of the applicant: địa chỉ liên lạc trong nước

Ví dụ: 114 STREET NO.10, CITYLAND, WARD 10, GO VAP DISTRICT, HO CHI MINH CITY

4.2 Current Residential Address: Nếu địa chỉ hiện tại của bạn khác với địa chỉ thường trú, bạn sẽ thêm địa chỉ hiện tại của mình vào trường này. Nếu không, hãy để trống

4.3 Cell Phone No.: Số điện thoại di động

      Telephone No.: Số điện thoại bàn. Bạn có thể điền giống số điện thoại di động

4.4 Email: Địa chỉ email

4.6 Emergency Contact Number: Số liên lạc khẩn cấp

  1. a) Full Name in English: Tên đầy đủ tiếng anh
  2. b) Country of Residence: Quốc gia hiện cư trú
  3. c) Telephone No.: Số điện thoại liên hệ
  4. d) Relationship to the applicant: Mối quan hệ với người làm đơn. Ví dụ: Mother, Father…

Mục 5. MARITAL STATUS AND FAMILY DETAILS: Tình  Trạng Hôn Nhân Và Chi Tiết Gia Đình

Tình Trạng Hôn Nhân Và Chi Tiết Gia Đình

5.1 Current Marital Status: Tình trạng hôn nhân hiện tại

  • Single: Độc thân
  • Married: Đã kết hôn
  • Divorced: Ly hôn

Bạn thuộc nhóm nào thì tích vào ô tương ứng.

5.2 Personal Information of the applicant’s Spouse: Thông tin cá nhân của vợ/chồng 

If “Married” please provide details of the spouse: Thông tin của vợ/chồng nếu “Đã kết hôn”

  1. a) Family Name (in English): Họ (bằng tiếng Anh)
  2. b) Given Names (in English): Tên đệm và tên (bằng tiếng Anh)
  3. c) Date of Birth: (yyyy/mm/dd) Năm/tháng/ngày sinh
  4. d) Nationality: Quốc tịch
  5. e) Residential Address: Địa chỉ thường trú
  6. f) Contact No.: Thông tin liên lạc

Nếu bạn ly hôn hoặc độc thân thì mục 5.2 sẽ để trống.

5.3 Does the applicant have children?: Người xin cấp visa có con hay không?

Nếu không chọn No, nếu có chọn Yes và ghi rõ bạn có bao nhiêu người con.

Mục 6. EDUCATION: Học vấn

Học vấn

6.1 What is the highest degree or level of education the applicant has completed?: Trình độ hoặc trình độ học vấn cao nhất mà người nộp đơn đã hoàn thành là gì

  • Master’s/Doctoral Degree: Thạc sĩ/Tiến sĩ
  • Bachelor’s Degree: Cử nhân
  • High School Diploma: Trung học phổ thông
  • Other: Khác. Nếu chọn khác bạn vui lòng ghi rõ bằng cấp đó. Ví dụ: COLLEGE

6.2 Name of school: Tên trường

6.3 Location of School: địa chỉ trường (city/province/country)

Mục 7. EMPLOYMENT: Nghề Nghiệp

Nghề Nghiệp

7.1 What is your current current occupation?: Nghề nghiệp hiện tại

  • Entrepreneur: Doanh nhân
  • Self-Employed: Tự kinh doanh
  • Employed: Nhân viên
  • Civil Servant: Công chức
  • Student: Học sinh, sinh viên
  • Retired: Đã nghỉ hưu
  • Unemployed: Thất nghiệp
  • Other: Khác. Nếu bạn chọn công việc khác thì ghi rõ tên công việc vào ô bên dưới

7.2 Employment Details: Thông tin nghề nghiệp

  1. a) Name of Company/Institute/School: Tên công ty/cơ quan/trường học
  2. b) Position/Course: Chức vụ/ khóa học
  3. c) Address of Company/Institute/School: Địa chỉ công ty/cơ quan/trường học
  4. d) Telephone No.: Số điện thoại công ty/cơ quan/trường học

Mục 8. DETAILS OF VISIT: Thông tin về chuyến đi

Thông tin về chuyến đi

8.1 Purpose of Visit to Korea: Mục đích chuyến đi Hàn

  • Tourism/Transit: Tham quan, du lịch/quá cảnh
  • Meeting, Conference: Tham dự hội nghị, hội thảo
  • Medical Tourism: Du lịch kết hợp điều trị y tế
  • Business Trip: Công tác
  • Study/Training: Du học/ tu nghiệp (đào tạo)
  • Work: Làm việc
  • Trade/Investment/Intra-Corporate Transferee: Thương mại/đầu tư/chuyển công tác nội bộ
  • Visiting Family/Relatives/Friends: Thăm thân
  • Marriage Migrant: Kết hôn định cư
  • Diplomatic/Official: Ngoại giao, công vụ
  • Other: Khác

Bạn chọn mục đích nào thì tích vào ô đó, nếu bạn chọn khác thì ghi mục đích chuyến đi của bạn vào ô bên cạnh. 

8.2 Intended Period of Stay: Thời gian dự định lưu trú. Ví dụ: đi du lịch 7 ngày thì điền 7 DAYS

8.3 Intended Date of Entry: Ngày dự định nhập cảnh (yyyy/mm/dd)

8.4 Address in Korea (including hotels): Địa chỉ lưu trú tại Hàn Quốc (bao gồm cả tên khách sạn bạn sẽ ở)

8.5 Contact No. in Korea: Số điện thoại liên lạc ở Hàn. Ở mục này bạn có thể ghi số điện thoại của khách sạn

8.6 Has the applicant travelled to Korea in the last 5 years?: Bạn có từng đến Hàn trong 5 năm gần đây không? 

Nếu không chọn No. Nếu có, bạn chọn Yes rồi ghi rõ số lần đến vào ô times và mục đích của chuyến đi gần nhất vào ô Purpose of Recent Visit. Ví dụ: 3 – TOURISM

8.7 Has the applicant travelled outside his/her country of residence, excluding Korea, in the last 5 years?: Bạn có đến nước nào khác (ngoại trừ Hàn Quốc) trong 5 năm trở lại đây không? 

Nếu không, chọn No, nếu có, chọn Yes và ghi rõ thông tin:

  • Times: Số lần
  • Name of Country (in English): Tên nước đó bằng tiếng Anh
  • Purpose of Visit: Mục đích chuyến đi
  • Period of Stay: Thời gian lưu trú

 DETAILS OF VISIT

8.8 Does the applicant have any family member(s) staying in Korea?: Người xin cấp visa có người thân nào ở Hàn Quốc không? (cha mẹ/anh chị em ruột)

Nếu không, chọn No, nếu có, chọn Yes và ghi rõ thông tin:

  • Full Name in English: Họ tên bằng tiếng Anh
  • Date of Birth: Ngày sinh (yyyy/mm/dd)
  • Nationality: Quốc tịch
  • Relationship to the applicant: Thành viên đó có mối quan hệ gì với bạn

Lưu ý: Phạm vi thân nhân chỉ giới hạn trong gia đình: Vợ/chồng, cha mẹ, con cái, anh chị em ruột của người xin cấp thị thực.

Mục 9. DETAILS OF INVITATION: Thông tin cá nhân/ Tổ chức

Thông tin cá nhân/ Tổ chức

9.1 Is there anyone inviting the applicant for the visa?: Người xin cấp visa có được cá nhân, tổ chức nào mời không?

  1. a) Name of inviting person/organization (Korean, foreign resident in Korea, company, or institute): Tên cá nhân, tổ chức mời
  2. b) Date of Birth/Business Registration No.: Ngày sinh/số đăng ký kinh doanh (mã số doanh nghiệp) nếu người mời là công ty/tổ chức
  3. c) Relationship to the applicant: Mối quan hệ của người mời với bạn
  4. d) Address: Địa chỉ
  5. e) Phone No.: số điện thoại

Nếu bạn xin visa du lịch Hàn Quốc tự túc thì mục 9 bỏ trống và chuyển sang mục 10.

Mục 10. FUNDING DETAILS: Kinh phí chuyến đi

inh phí chuyến đi

10.1 Estimated travel costs (in US dollar): Ghi rõ chi phí dự kiến bạn sẽ trả cho chuyến đi này (đơn vị USD)

10.2 Who will pay for the applicant’s travel-related expenses? (Any relevant person including the applicant and/or organization): Ai sẽ chi trả chi phí du lịch cho bạn?

  1. a) Name of Person/Organization (Company): Tên cá nhân/công ty
  2. b) Relationship to the applicant: Mối quan hệ với người làm visa
  3. c) Type of Support: Nội dung chi trả
  4. d) Contact No.: Số điện thoại liên hệ

Nếu tự chi trả cho chuyến đi, bạn có thể điền vào mục 10.2 trong đơn xin cấp visa Hàn Quốc như sau:  

  1. a) Name of Person/Company (Institute): NGUYEN VAN A
  2. b) Relationship to you: MYSELF
  3. c) Type of Support: FINANCIAL
  4. d) Contact No.: 09.xxxx.xxxx

Mục 11. ASSISTANCE WITH THIS FORM: Trợ giúp khai đơn

 Trợ giúp khai đơn

11.1 Did the applicant receive assistance in completing this form?: Người nộp đơn có nhận được hỗ trợ trong việc hoàn thành biểu mẫu xin cấp visa Hàn Quốc này không?

Nếu không, chọn No, nếu có, chọn Yes và ghi rõ thông tin người hỗ trợ: 

  • Full Name: Họ tên
  • Date of Birth: Ngày sinh
  • Telephone No.: Số điện thoại
  • Relationship to you: Mối quan hệ với bạn

form tro giup khai don

Mục 12. DECLARATION: CAM KẾT

cam ket

Bạn cần ghi rõ ngày tháng  điền đơn (yyyy/mm/dd), ghi họ và tên vào mục APPLICANT NAME và ký tên vào mục SIGNATURE OF APPLICANT.  Trường hợp dưới 17 tuổi yêu cầu phải có bố mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp ký thay vào đơn.

Sau khi điền đầy đủ thông tin, bạn quay lại mục PERSONAL DETAILS và dán ảnh vào ô PHOTO. 

Lưu ý: Hình thẻ phải được chụp trong vòng 6 tháng trước ngày nộp đơn xin cấp visa đi Hàn Quốc.

Những lưu ý khi điền đơn xin cấp visa Hàn Quốc?

Việc điền mẫu đơn xin visa Hàn Quốc có thể gây khó khăn hơn bạn tưởng nếu bạn bỏ qua những điều sau đây.

  • Điền trung thực và chính xác từng mục, khớp với giấy tờ của bạn, không để sót mục nào
  • Bắt buộc khai bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn Quốc
  • Đánh máy hay viết tay đều được duyệt
  • Tất cả thông tin đều điền bằng chữ IN HOA
  • Khai form trên bản word: Những ô [  ] cần tích chọn dấu √

Việc sắp xếp các giấy tờ trong hồ sơ xin visa Hàn Quốc cũng rất quan trọng. Hãy đảm bảo tờ khai xin visa được đặt ở vị trí ngoài cùng. Điều này thể hiện sự tự tin của bạn với hồ sơ và cũng giúp nhân viên tại Đại Sứ Quán tiện xem xét hồ sơ và phỏng vấn bạn.

Đọc thêm: [Update 2023] 100+Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Du Lịch

Chúng tôi hy vọng thông qua bài viết “Đơn xin cấp visa Hàn Quốc” bạn đã có cái nhìn tổng quan và hiểu rõ các bước cần thực hiện để hoàn thiện hồ sơ visa của mình.  Chương trình học tiếng Hàn của YouCan giúp bạn nâng cao khả năng ngôn ngữ, qua đó mở rộng cơ hội việc làm và tham gia vào cuộc sống văn hóa phong phú của đất nước này. Đừng ngần ngại đầu tư thời gian và nổ lực để đạt được mục tiêu của bạn!

Scroll to Top