Mẫu câu nhờ vả trong tiếng Nhật

tiếng trung chuyên ngành thương mại
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành thương mại tổng hợp
9 Tháng Năm, 2019
học tiếng Nhật ở quận 2
Học tiếng Nhật ở quận 2 | Học tiếng Nhật ở đâu ?
14 Tháng Năm, 2019
nhờ vả trong tiếng Nhật

Ngữ pháp tiếng Nhật

Đối với các bạn có muốn đi du học và làm việc tại Nhật, việc biết được một số cách nói nhờ vả trong tiếng Nhật là rất cần thiết. Trong tiếng Nhật, tùy thuộc vào tình huống và vai vế trong cuộc nói chuyện mà chúng ta có những cách nhờ vả khác nhau. Trong bài viết này, hãy cùng Ngoại ngữ You Can học các mẫu câu nhờ vả để không bỡ ngỡ và thêm tự tin khi đến Nhật nhé.

1) Sử dụngてください để nhờ vả trong tiếng Nhật

Đây là mẫu câu nhờ vả phổ biến nhất, thường sử dụng với người ngang hàng hoặc người nhỏ hơn mình. Cách nói này đem lại cảm giác khá bình đẳng và thân mật.

VD :

a. 手伝ってください!

=>Xin hãy giúp tôi 1 tay nhé!

b. ご使用にならないときは電灯を消してください!

=> Xin hãy tắt đèn khi không sử dụng!

Bên cạnh đó, bạn cũng có thể dùng dưới dạng câu hỏi てくださいますか/ てくださいませんか . Cách nói này thể hiện mức độ lịch sự cao hơn, thường được sử dụng với người lạ.

2) Sử dụng お願いします (không dùng thể )

Mẫu này thường dùng khi bạn gọi cho ai đó hoặc gặp ai (trên điện thoại). Khi bạn yêu cầu được giúp đỡ một việc mà bạn không thể tự làm.

Chú ý: お願いします lịch sự hơn てください.

VD :

a. 東京大学までお願いしま !

=> Làm ơn đưa tôi đến trường Đại học Tokyo! (khi trên taxi)

b. 敦子 さんお願いします!

=> Tôi có thể nói chuyện với chị Atsuko được không? (trên điện thoại)

3) Sử dụngてもらえる/ Vてもらえない:

Đây là mẫu câu nhờ vả thường được sử dụng với người nhỏ hơn mình. Hoặc với người thân quen như bạn bè, thành viên trong gia đình.

VD:

a. 寒いですね!ちょっとまど、閉めてもらえる?

=> Trời lạnh nhỉ! Bạn có thể đóng cửa sổ giùm tôi được không?

b. 悪いが、山田さん、1000円貸してもらえない?

=> Biết thế này là không tốt, nhưng mà anh Yamada có thể cho tôi mượn 1000 yen được không?

Cũng như てください, có thể dùng てもらえますか/ てもらえませんか để nâng mức độ lịch sự của câu nói.

Bên cạnh đó, bạn cũng có thể sử dụng ていただけませんか  để nhờ vả. Tuy nhiên, mẫu câu này mang tính lịch sự cao, thường dùng với người lớn hơn hoặc với cấp trên.

VD: 日本の友達に日本語で手紙を買いたんですが、ちょっと見ていただけませんか?

=> Tôi vừa viết một lá thư cho người bạn Nhật bằng tiếng Nhật, anh xem qua giùm tôi chút nhé?

4) Sử dụng 手もらえるとありがたい/嬉しい/助かる:

Đây là mẫu câu mang tính lịch sự nhất, gần như khách sáo. Mẫu câu này thường được dịch là biết ơn/sung sướng/đội ơn ai đó.

VD :

今度の月、もし時間があったら、私たちの結婚に来てもらえると嬉しいですが!

=> Tháng này, chúng tôi sẽ rất vinh dự khi bạn đến tham dự lễ kết hôn của chúng tôi.

5) Sử dụng てやってもらえるか/もらえないか:

Mẫu câu này được sử dụng khi 1 người bày tỏ ý muốn giúp đỡ người khác. Nhưng việc giúp đỡ được nói đến không xuất phát từ đối phương mà từ một người thứ 3. Vì vậy mẫu câu này thường sử dụng khi có ít nhất 3 người.

VD : この飴、食べてやってもらえませんか?

=> Cây kẹo này, tôi ăn giúp bạn được không ? (trong ngữ cảnh này, có thể hiểu là B được C cho kẹo, nhưng B không thích hoặc không ăn được, A ngỏ ý giúp)

Khóa học tiếng Nhật tại You Can

Hy vọng bài viết này với những mẫu câu nhờ vả trong tiếng Nhật sẽ giúp bạn nâng cao kiến thức và tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Nhật nhé.

HÃY ĐĂNG KÝ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ

logo you canNGOẠI NGỮ YOU CAN

Địa chỉ trụ sở: Số 36/10 đường Nguyễn Gia Trí (Đường D2 cũ), Phường 25, Quận Bình Thạnh.

Email: customercare@youcan.edu.vn

Hotline: 0979 614 063 – 0948 969 063 – 0899 499 063

Show Buttons
Hide Buttons