Thì quá khứ hoàn thành (Past perfect) trong tiếng Anh

Khi bắt đầu học tiếng Anh, kiến thức đầu tiên bạn phải nắm vững đó là 12 thì cơ bản trong tiếng Anh, trong đó có thì quá khứ hoàn thành. Nào hôm nay hãy cùng ôn lại thì quá khứ hoàn thành nhé.

Mục lục

1. Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành
2. Cách sử dụng  thì quá khứ hoàn thành
3. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành

Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành

– Thể khẳng định

Subject + had + past participle

Ví dụ:

I had forgotten. (Tôi quên mất)

– Thể phủ định

Subject + had not (hadn’t) + past participle

Ví dụ:

It hadn’t rained for weeks. ( Trời đã không mưa hàng tuần rồi)

– Thể nghi vấn

Had + subject + past participle?

Ví dụ:

Where had she been? ( Cô ấy đã ở đâu vậy?)

Cách sử dụng  thì quá khứ hoàn thành

Thì quá khứ hoàn thành
Thì quá khứ hoàn thành

– Thì quá khứ hoàn thành được dùng để diễn đạt sự việc xảy ra, kéo dài và hoàn tất trước một thời điểm xác định trong quá khứ, hay trước một sự việc khác trong quá khứ (dùng thì quá khứ đơn cho sự việc xảy ra sau)

Ví dụ:

John had finished his work before lunch time. (Anh ấy đã xong việc trước giờ ăn trưa)

They had lived here for three years before they moved to the countryside. ( Trước khi về quê, họ đã sống ở đây 3 năm)

>>>Tìm hiểu thêm: Học tiếng anh cho người định cư ở đâu tại Bình Thạnh?

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành

– When: Khi

Ví dụ:

When they arrived at the airport, her flight had taken off. (Khi họ tới sân bay, chuyến bay của cô ấy đã cất cánh)

– After: sau khi (Trước “after” sử dụng thì quá khứ đơn và sau “after” sử dụng thì quá khứ hoàn thành.)

Ví dụ:

They went home after they had eaten a big roasted chicken. (Họ về nhà sau khi đã ăn một con gà quay lớn)

– Before: trước khi (Trước “before” sử dụng thì quá khứ hoàn thành và sau “before” sử dụng thì quá khứ đơn.)

Ví dụ:

She had done her homework before her mother asked her to do so. (Cô ấy đã làm bài tập về nhà trước khi mẹ cô ấy yêu cầu cô ấy làm như vậy)

– By the time (vào thời điểm)

Ví dụ:

He had cleaned the house by the time her mother came back. (Cậu ấy đã lau xong nhà vào thời điểm mẹ cậu ấy trở về)

Mong rằng những chia sẻ trên đây sẽ giúp bạn củng cố thêm kiến thức, cũng như hiểu thêm về thì quá khứ hoàn thành.

Nếu có thắc mắc gì thêm, bạn có thể liên hệ bên dưới.

[elementor-template id=”20533″]

Show Buttons
Hide Buttons
Scroll to Top