Từ Vựng Tiếng Nhật Chuyên Ngành Marketing Thông Dụng

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Marketing là bài học rất quan trọng nếu bạn đang có định hướng trong ngành digital marketing, content marketing, quảng cáo. Biết được những thuật ngữ chuyên ngành kèm kanji cùng phiên âm sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn, dễ dàng đạt điểm cao trong bài thi JLPT g tiếng Nhật. Hãy cùng Ngoại Ngữ You Can tìm hiểu ngay những từ vựng trong bài viết dưới đây nhé.

Nhân viên Marketing tiếng Nhật là gì?

marketing trong tieng nhat

マーケター /Māketā/ Nhân viên Marketing

Marketing Executive hay nhân viên marketing là người sẽ thực hiện các kế hoạch do trưởng phòng Marketing và Giám đốc Marketing thiết lập để các việc làm marketing diễn ra thường xuyên và không bị gián đoạn.

Xem thêm: Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành điện tử

Nhân viên Sale tiếng Nhật là gì?

tiep thi trong tieng nhat

セールスマン /Sērusuman/ người bán hàng/người chào hàng

Nhân viên Sale hay nhân viên kinh doanh trong tiếng Nhật Bản là một phần không thể thiếu trong bộ phận marketing ở mọi công ty, không phân biệt lĩnh vực kinh doanh. Nhân viên kinh doanh có nhiệm vụ giới thiệu, tư vấn sản phẩm với khách hàng, thuyết phục khách hàng mua hàng từ đó tạo ra lợi nhuận cho công ty.

Xem thêm: Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Dược phẩm

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Marketing có phiên âm

nganh marketing

Marketing hiện đang là một ngành hot và vô cùng tiềm năng, thu hút rất nhiều bạn trẻ bởi tương lai sự nghiệp của ngành rất rộng mở. Học tiếng Nhật từ vựng chuyên ngành marketing dưới đây để có thêm vốn từ giao tiếp nhé:

Marketing マーケティング (ma-ketingu)

Hoạt động tuyên truyền 宣伝活動 (senden katsudou)

Quảng cáo 広告 (koukoku)

Thông tin 情報 (jouhou)

Ý tưởng アイデア (aidia)

Thị trường quảng cáo 広告市場 (koukokushijou)

Phương tiện quảng cáo 広告媒体 (koukokubaitai)

Người dùng 利用者 (riyousha)

Người tiêu dùng 消費者 (shouhisha)

Catalogue カテゴリー (kategori-)

Làm thỏa mãn 満足化 (manzokuka)

Vật quảng cáo 広告物 (koukokubutsu)

Nhà quảng cáo 広告主 (koukokunushi)

Quảng cáo プロモーション (puromo-shon)

Sự kiện イベント (ibento)

Đưa ra quảng cáo 広告を出す (koukoku wo dasu)

Phương tiện đại chúng ソーシャルメディア (so-sharumedia)

Không gian quảng cáo 広告スペース (koukoku supe-su)

Công ty xuất bản quảng cáo 媒体社 (baitaisha)

Hoạt động quảng cáo 広告活動 (koukokukatsudou)

Truyền đạt 伝達する (dentatsu suru)

Panel hình ảnh 映像パネル (eizou paneru)

Chi phí quảng cáo 削広告費除 (koukokuhi)

Marketing trên cột trụ điện 電柱広告 (denchyuukoukoku)

Trung tâm mua sắmショッピングモール (shoppingu mo-ru)

Tạp chí 雑誌 (zasshi)

Báo chí 新聞 (shinbun)

Quảng cáo ngoài trời 屋外広告の種類 (okugaikoukoku no shurui)

Marketing sử dụng hình ảnh イメージ広告 (ime-ji koukoku)

Ngành học quảng cáo 広告学部 (koukokugakubu)

Trên đây là những từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Marketing kèm phiên âm mà Nhật ngữ Ngoại Ngữ You Can đã giúp các bạn tổng hợp. Mong rằng bạn hãy học tập thật tốt và thường xuyên ôn tập để có thể nhớ sâu những cụm từ này nhé, chắc chắn nó sẽ giúp ích bạn giao tiếp đúng ngữ pháp trong quá trình làm việc tại Nhật hoặc trong các công ty Nhật Bản đó.

Tác giả

Show Buttons
Hide Buttons
Scroll to Top