fbpx

Cách chia động từ thể Ta “た” – Thì quá khứ trong tiếng Nhật

Động từ thể Ta “た” trong tiếng Nhật được sử dụng để miêu tả hành động đã diễn ra trong quá khứ, đây là một điểm ngữ pháp cực kỳ quan trọng khi học tiếng Nhật cả khi đi thi JLPT. Cùng Ngoại Ngữ Youcan tìm hiểu sâu hơn qua bài viết dưới đây nhé.

Thể Ta là gì?

the ta la gi

Thể “た” trong tiếng Nhật là phiên bản ngắn gọn của động từ dạng “~ました”, thể hiện ý nghĩa của quá khứ. Đây là một thể động từ rất thông dụng, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp thông thường khi muốn tạo sự gần gũi, tự nhiên, cũng như khi kết hợp với các cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật khác.

Cách Chia Động Từ Thể Ta Trong Tiếng Nhật

Khi chuyển động từ sang thể “た” trong tiếng Nhật, phương pháp chia cũng tương tự như khi chia động từ sang thể “て”. Tuy nhiên, thay vì dùng “て” hoặc “で”, ta sẽ dùng “た” và “だ” tương ứng.

Để chia động từ thể Ta, chúng ta cần phân biệt giữa 3 loại động từ: động từ Nhóm 1 (Loại I), động từ Nhóm 2 (Động Từ Loại II) và động từ Nhóm 3 (Động từ Bất Quy Tắc).

Động Từ Nhóm 1 (Động Từ Loại I)

dong tu nhom 1 dong tu loai i

Đối với Nhóm 1, cách chia tùy thuộc vào âm cuối của động từ gốc:

  • Kết thúc bằng “う”: “う” chuyển thành “った”. 

Ví dụ:

Mua: 買う /kau/ trở thành 買った /katta/

Cầu nguyện: 祈る /inoru/ trở thành 祈った /inotta/

  • Kết thúc bằng “つ” hoặc “る”: “つ” hoặc “る” chuyển thành “った”.

Ví dụ:

Đợi: 待つ /matsu/ trở thành 待った /matta/

Chạy: 走る /hashiru/ trở thành 走った /hashitta/

  • Kết thúc bằng “ぬ”, “ふ”, hoặc “む”: chuyển thành “んだ”.

Ví dụ:

Chết: 死ぬ /shinu/ trở thành 死んだ /shinda/

Uống: 飲む /nomu/ trở thành 飲んだ /nonda/

  • Kết thúc bằng “ぐ”: chuyển thành “いだ”.

Ví dụ:

Bơi: 泳ぐ /oyogu/ trở thành 泳いだ /oyoida/

Gấp: いそぐ /isogu/ trở thành いそいだ /isoida/

  • Kết thúc bằng “く”: chuyển thành “いた”.

Ví dụ:

Viết: 書く /kaku/ trở thành 書いた /kaita/

Nghe: 聞く /kiku/ trở thành 聞いた /kiita/

  • Kết thúc bằng “す”: chuyển thành “した”.

Ví dụ:

Nói: 話す /hanasu/ => 話した /hanashita/

Sử dụng: 使う /tsukau/ trở thành 使った /tsukatta/

Động Từ Nhóm 2 (Động Từ Loại II)

dong tu nhom 2 dong tu loai ii

Đối với Nhóm 2, chúng ta chỉ cần bỏ “る” và thêm “た”.

Ví dụ:

Ăn: 食べる /taberu/ trở thành 食べた /tabeta/

Xem: 見る /miru/ trở thành 見た /mita/

Xuất hiện: 出る /deru/ trở thành 出た /deta/

Ngủ: 寝る /neru/ trở thành 寝た /neta/

Xảy ra: 起こる /okoru/ trở thành 起こった /okotta/

Chuẩn bị: 整える /totonoeru/ trở thành 整えた /totonoeta/

Cảm nhận: 感じる /kanjiru/ trở thành 感じた /kanjita/

Quên: 忘れる /wasureru/ trở thành 忘れた /wasureta/

Lưu ý: Một vài từ đặc biệt, dù có đuôi “う” nhưng thuộc nhóm 2:

Động từ Tiếng Nhật Nghĩa Tiếng Việt
おきます Thức dậy
みます Nhìn
おります Xuống xe
あびます Tắm
おちます Rơi, rụng
います
できます Có thể
しんじます Tin tưởng
かります Mượn
きます Mặc
たります Đầy đủ

Động Từ Nhóm 3 (Động từ Bất Quy Tắc)

dong tu nhom 3 dong tu bat quy tac

Có hai động từ bất quy tắc mà bạn cần ghi nhớ:

  • 来る (kuru – đến) trở thành 来た (kita – đã đến).
  • する (suru – làm) trở thành した (shita – đã làm).

Một số ví dụ câu có sử dụng động từ thể Ta

  • 昨日、私は映画を見た。

/Kinou, watashi wa eiga o mita./

Hôm qua, tôi đã xem phim.

  • 彼は先週東京に行った。

/Kare wa senshuu Toukyou ni itta./

Anh ấy đã đi Tokyo tuần trước.

  • 彼女はさっき電話を切った。

/Kanojo wa sakki denwa o kitta./

Cô ấy vừa mới cắt cuộc gọi.

  • 母は夕食を作った。

/Haha wa yuushoku o tsukutta./

Mẹ tôi đã nấu bữa tối.

  • 私たちは昨夜遅くまで話し合った。

/Watashitachi wa sakuya osoku made hanashiatta./

Chúng tôi đã thảo luận đến khuya tối qua.

  • 子供たちは公園で遊んだ。

/Kodomotachi wa kouen de asonda./

Bọn trẻ đã chơi ở công viên.

  • 田中さんは新しい仕事を始めた。

/Tanaka-san wa atarashii shigoto o hajimeta./

Anh Tanaka đã bắt đầu công việc mới.

  • 先生は私の質問に答えた。

/Sensei wa watashi no shitsumon ni kotaeta./

Giáo viên đã trả lời câu hỏi của tôi.

  • 彼らは新しいプロジェクトを提案した。

/Karera wa atarashii purojekuto o teian shita./

Họ đã đề xuất một dự án mới.

  • 私は図書館で本を借りた。

/Watashi wa toshokan de hon o karita./

Tôi đã mượn sách ở thư viện.

 

Cảm ơn bạn đã đọc bài viết trên của Youcan. Việc nắm bắt đúng và chính xác cách chia động từ thể Ta trong tiếng Nhật sẽ giúp bạn giao tiếp một cách tự tin hơn, đồng thời nâng cao khả năng hiểu và sử dụng tiếng Nhật. Hãy tiếp tục luyện tập và ứng dụng thực tế những kiến thức vừa học để ngày càng tiến bộ. Ganbatte kudasai!

Scroll to Top