Đại Chỉ Thị Từ こ・そ・あ・ど Trong Tiếng Nhật

Đại chỉ thị từ こ・そ・あ・ど là điểm ngữ pháp tiếng Nhật mà người học tiếng Nhật, người định thi tiếng Nhật N5, N4 hay JLPT N1 phải nắm rõ. Trong bài viết này, Ngoại Ngữ You Can sẽ chia sẻ cho bạn cách sử dụng đại từ chỉ thị và bài tập để bạn kiểm tra lại kiến thức của mình nhé.

Tổng hợp đại chỉ thị từ こ・そ・あ・ど

Nhóm
Đó (Gần người nghe) Đây (Gần người nói) Kia (Xa cả người nghe và người nói) (dùng trong câu hỏi)
Địa điểm, vị trí そこ ここ あそこ どこ
Trước Danh từ (Đồ vật, con vật) その+N この+N あの+N どの+N
Đồ vật それ これ あれ どれ
Phương hướng, địa điểm (lịch sự) そちら こちら そちら どちら

Phân biệt「これ」「それ」「あれ」ngữ pháp N5

dai chi thi tu

Đây là những đại từ và được sử dụng như danh từ, nhưng có những điểm khác nhau như:

  • これ được dùng trong trường hợp sự vật, sự việc ở gần người nói, xa người nghe.

これはわたしのかばんです。/Kore wa watashi no kabandesu./ Đây là túi của tôi.

  • それ : Được dùng khi sự vật, sự việc ở xa người nói và gần người nghe.

それはあなたのかさですか。/Sore wa anata no kasadesu ka./ Đó có phải là chiếc ô của bạn không?

  • あれ : Dùng trong trường hợp khi sự việc ở xa cả người nghe và người nói.

あれはナムさんのくるまです。/Are wa namu-san no kurumadesu./ Đó là xe của anh Nam.

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm một số ví dụ ngữ pháp tổng hợp tiếng Nhật này như:

  • それは日本の時計ですか。/Sore wa Nihon no tokeidesu ka./ Đó có phải là đồng hồ Nhật Bản không?
  • あそこは韓国のレストランです。/Asoko wa Kankoku no resutorandesu./ Đó là một nhà hàng Hàn Quốc.
  • これは辞書です。/Kore wa jishodesu./ Đây là một cuốn từ điển.
  • 田中さんの傘はどれですか。/Tanaka-san no kasa wa doredesu ka./ Ô của ông Tanaka là gì?

Xem thêm: Kính ngữ trong tiếng Nhật

Phân biệt「ここ」「そこ」「あそこ」

dai chi thi tu tieng nhat

Những đại từ chỉ địa điểm bao gồm 「ここ」「そこ」「あそこ」

病院はあそこです。/Byōin wa asokodesu./ Bệnh viện ở đằng kia.

ここは映画館です。/Koko wa eigakandesu./ Đây là một rạp chiếu phim.

そこは有名な大学です。/Soko wa yūmeina daigakudesu./ Đó là một trường đại học nổi tiếng.

ミラーさんはどこですか。/Mirā-san wa dokodesu ka./ Ông Mira ở đâu?

Xem thêm: Phân biệt cấu trúc Arimasu và Imasu

Phân biệt「この」「その」「あの」ngữ pháp N3

ngu phap tieng nhat

Đây là những đại từ bổ nghĩa cho danh từ, để hiểu rõ cách sử dụng của 「この」「その」「あの」, mời bạn theo dõi những ví dụ sau:

  • この車は父のです。/Kono kuruma wa chichi nodesu/ Chiếc xe này là của bố tôi.
  • あの方はどなたですか。/Ano hō wa donatadesu ka./ Người đó là ai?
  • あのレストランはとても有名です。/Ano resutoran wa totemo yūmeidesu./ Nhà hàng đó rất nổi tiếng.
  • どのシャツが好きですか。/Dono shatsu ga sukidesu ka./ Cậu thích cái áo nào?

Như vậy, nguyên tắc của luật xa gần trong tiếng Nhật là:

  • Xa mình là そ = đó
  • Gần mình là こ = đây
  • Xa xăm là あ = kia

この: dùng cho trường hợp sự việc gần người nói hay gần với cảm xúc người nói.

その: dùng để chỉ các sự việc xa với cảm xúc người nói.

あの: dùng để miêu tả các sự việc ở xa, như việc nhớ lại các kỷ niệm, các vấn đề trong quá khứ.

Xem thêm: Cách dùng Made và Made Ni

Phân biệt「こちら」「そちら」「あちら」ở cấp độ ngữ pháp N3

Đều là những đại từ chỉ phương hướng, nhưng có thể dùng 「こちら」「そちら」「あちら」 để thay thế cho 「ここ」「そこ」「あそこ」để biểu thị sắc thái lịch sự hơn.

Ví dụ:

  • 会議室はどちらですか。/Kaigijitsu wa dochiradesu ka./ Phòng họp là phòng nào?
  • エレベーターはあちらです。/Erebētā wa achiradesu./ Thang máy ở đằng kia.
  • トイレはこちらです。/Toire wa kochiradesu./ Đây là nhà vệ sinh.
  • そちらは台所です。/Sochira wa daidokorodesu./ Đó là nhà bếp.

Lưu ý, khi hỏi về công ty, quốc gia, trường học, tổ chức hay cơ quan thì phải dùng từ nghi vấn là 「どちら」hay 「どこ」 chứ không dùng 「なん」. 「どちら」bởi vì mang sắc thái lịch sự hơn 「どこ」.

Ví dụ:

  • お国はどちらですか。/Okunihadochiradesuka./ Đất nước bạn là đất nước nào?
  • 会社はどこですか。/Kaisha wa dokodesu ka./ Công ty bạn ở đâu?

Phân biệt から và ので

  • 「から」là cách nói mang ý nghĩa thông thường, thường được sử dụng trong văn nói.
  • 「ので」mang sắc thái nghĩa trang trọng hơn, dùng trong cả văn nói và văn viết.

Ngoài ra, 「ので」còn được dùng khi nhờ vả, yêu cầu 1 cách lịch sự. Hoặc dùng để đưa ra lý do thể hiện sự xin lỗi khi tiếp khách, trong công việc.

Ví dụ:

  • 禁煙ですので、ご遠慮ください。/Kin’endesunode, goenryokudasai./ Vui lòng hạn chế hút thuốc vì đây là khu vực cấm hút thuốc.
  • ドアが閉まりますので、ご注意ください。/Doa ga shimarimasunode, go chūi kudasai./ Xin lưu ý rằng cửa sẽ được đóng lại.
  • 危険ですので、白線の内側までお下がりください。/Kikendesunode, hakusen no uchigawa made osagari kudasai./ Ở đó rất nguy hiểm, vì vậy xin vui lòng đứng sau vạch trắng.

Bài tập: hoàn thành những câu ngữ pháp chỉ thị từ ko so a do

A:これはだれの本ですか。 Đây là cuốn sách của ai?

B:____は私の本です。…là cuốn sách của tôi.

A:会社は______ですか。Công ty bạn có phải là __________ không?

B:IMDS 会社です。Công ty IMDS.

A:林さんの辞書は______ですか。Có phải từ điển của ông Hayashi ________ không?

B:これです。Đây là nó.

A:教室は_______ですか。Lớp học có __________ không?

B:3階です。Nó ở tầng 3.

A:田中さんのパソコンは____パソコンですか。Máy tính của ông Tanaka có phải là máy tính ______ không?

B:このパソコンです。Máy tính này.

Xem thêm: Học tiếng Trung tại You Can

Mong rằng với những kiến thức về đại chỉ thị từ こ・そ・あ・ど mà trung tâm Nhật ngữ Ngoại Ngữ You Can đã chia sẻ, sẽ giúp bạn hoàn thành bài tập trên một cách dễ dàng. Để lại bình luận về bài làm của bạn dưới bài viết này, chúng tôi sẽ gửi đáp án chính xác cho bạn nhé.

Tác giả

Show Buttons
Hide Buttons
Scroll to Top